air corps
Định nghĩa
Danh từ:
- Không quân (một bộ phận của quân đội): "air corps" chỉ một đơn vị không quân, đặc biệt là bộ phận tác chiến trên không của một lực lượng quân sự. Trong lịch sử, thuật ngữ này thường dùng để chỉ bộ phận không quân của Quân đội Hoa Kỳ trước khi trở thành một quân chủng riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Không quân được thành lập vào năm 1926 như một bộ phận của Quân đội Hoa Kỳ.)
- (Trong Thế chiến thứ hai, Không quân Lục quân đã đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch ném bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Army Air Corps": thuật ngữ lịch sử chỉ bộ phận không quân của Lục quân Hoa Kỳ trước năm 1947.
- The Army Air Corps was reorganized into the United States Air Force in 1947. (Không quân Lục quân được tổ chức lại thành Lực lượng Không quân Hoa Kỳ vào năm 1947.)
"Royal Air Corps": đôi khi dùng để chỉ các đơn vị không quân trong quân đội của các quốc gia khác, như Anh Quốc.
- The Royal Air Corps conducted reconnaissance missions over enemy territory. (Không quân Hoàng gia đã thực hiện các nhiệm vụ trinh sát trên lãnh thổ đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
Air force (danh từ): lực lượng không quân (quân chủng độc lập).
- The United States Air Force is a separate branch of the military. (Lực lượng Không quân Hoa Kỳ là một quân chủng riêng biệt.)
Air wing (danh từ): cánh không quân (đơn vị nhỏ hơn trong không quân).
- The air wing deployed to the Middle East. (Cánh không quân đã triển khai đến Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Aviation unit: đơn vị hàng không.
- Air division: sư đoàn không quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "air corps".
Thành ngữ liên quan
- "Join the air corps": tham gia không quân.
- He decided to join the air corps to serve his country. (Anh ấy quyết định tham gia không quân để phục vụ đất nước.)